Để trả lời câu hỏi của bạn một cách chính xác nhất về các trường chưa có phần mềm quản lý thư viện (Library Management System - LMS) vào đầu năm 2026, chúng ta cần nhìn vào bức tranh toàn cảnh về chuyển đổi số giáo dục tại Việt Nam hiện nay.
Thực tế, không có một danh sách công khai tên các trường "chưa có" phần mềm, vì đây là tiêu chí đánh giá năng lực cơ bản của một cơ sở giáo dục đại học. Tuy nhiên, dựa trên các báo cáo về Chuyển đổi số ngành Thư viện theo Quyết định 206/QĐ-TTg, tình trạng hiện tại có thể được phân loại như sau:
1. Tỷ lệ phủ sóng phần mềm quản lý
Tính đến năm 2025-2026, mục tiêu của Chính phủ là 100% các trường đại học, học viện phải có hạ tầng số và phần mềm quản lý.
Nhóm đã hoàn thiện: Hầu hết các trường đại học lớn, đại học quốc gia, và các trường thuộc khối kinh tế, kỹ thuật đều đã trang bị các phần mềm hiện đại như Koha (mã nguồn mở), Libol, PSC Library, hoặc các hệ thống quản trị thư viện thông minh (như của Ex Libris).
Nhóm "chưa có" hoặc "chưa đạt chuẩn": Những đơn vị nằm trong nhóm này thường không phải là "không có gì", mà thường rơi vào các trường hợp:
- Các trường mới thành lập: Đang trong quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng.
- Các trường cao đẳng vừa nâng cấp lên đại học: Vẫn đang sử dụng các phương thức quản lý thủ công (Excel, sổ sách) hoặc phần mềm cũ, rời rạc, chưa có tính năng liên thông dữ liệu.
Các học viện/trường chuyên biệt quy mô nhỏ: Ở các vùng sâu hoặc thuộc các bộ ngành ít tập trung vào công nghệ thông tin.
2. Tại sao một số thư viện vẫn "chưa có" phần mềm chuyên dụng?
Dù số lượng này hiện rất ít, nhưng lý do chính khiến một số ít thư viện vẫn chưa vận hành phần mềm chuyên nghiệp bao gồm:
- Kinh phí: Chi phí mua bản quyền và duy trì máy chủ, hạ tầng mạng khá lớn đối với các trường có ngân sách hạn hẹp.
- Nguồn nhân lực: Thiếu cán bộ thư viện có trình độ công nghệ thông tin để vận hành và khai thác phần mềm.
- Dữ liệu chưa số hóa: Nhiều thư viện vẫn lưu trữ tài liệu giấy truyền thống và chưa thực hiện quy trình biên mục số hóa, dẫn đến việc có phần mềm cũng không có dữ liệu để quản lý.
3. Xu hướng "Thư viện dùng chung" 2026
Thay vì mỗi trường tự cài một phần mềm riêng lẻ, Việt Nam đang chuyển dịch sang mô hình Thư viện điện tử dùng chung.
Ví dụ: Dự án SAHEP do Ngân hàng Thế giới tài trợ đã xây dựng hệ thống thư viện dùng chung cho hơn 50 trường đại học khối ngành kinh tế và kỹ thuật.
Điều này giúp các trường dù "chưa có" hệ thống riêng vẫn có thể khai thác tài nguyên và quản lý dựa trên nền tảng chung của mạng lưới.
Tóm lại:
Hiện nay, gần như tất cả các trường đại học chính quy tại Việt Nam đều đã trang bị phần mềm quản lý thư viện ở các mức độ khác nhau để đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục. Nếu bạn gặp một thư viện trường đại học quản lý bằng thẻ giấy hoặc Excel, đó thường là những thư viện đang trong giai đoạn chuyển giao hoặc chờ sáp nhập.
Bạn đang quan tâm đến việc triển khai phần mềm cho một trường cụ thể hay đang tìm hiểu về các loại phần mềm quản lý thư viện phổ biến nhất hiện nay?

0 Nhận xét